thấy bà

thấy bà

Mệt thấy bà, anh ấy ngồi xuống ghế đá trong công viên.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (khẩu ngữ):
    • Rất, cực kỳ, ở mức độ cao: "thấy " một từ ngữ dùng trong văn nói thân mật, mang tính nhấn mạnh mức độ của một trạng thái, hành động hoặc tính chất nào đó, thường tiêu cực hoặc quá mức.
    • Gây ấn tượng mạnh (thường mang nghĩa mỉa mai, cường điệu): "thấy " thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thái quá, tương tự như "vô cùng" hay "không thể chịu nổi".
dụ sử dụng
  • (Hôm nay tôi mệt đến mức không thể tả, cực kỳ mệt.)
  • (Cái áo này đắt đến mức khó tin, quá đắt.)
  • ( nói dai dẳng đến mức khó chịu, quá đỗi phiền phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thấy " + tính từ/hành động: nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc hành động đi kèm.
    • Anh ấy chạy nhanh thấy . (Anh ấy chạy cực kỳ nhanh, đến mức gây ấn tượng mạnh.)
  • "thấy " trong ngữ cảnh mỉa mai: dùng để chê bai hoặc cường điệu hóa một điều đó.
    • Công việc này khó thấy , tôi làm không nổi. (Công việc quá khó, gây khó chịu hoặc thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấy mẹ (khẩu ngữ): từ tương tự, mang nghĩa nhấn mạnh mức độ, thường dùng thay thế "thấy " trong một số vùng miền.
    • Nóng thấy mẹ, không chịu nổi. (Nóng cực kỳ, không chịu nổi.)
  • Thấy tổ tông (khẩu ngữ, ít dùng): nhấn mạnh hơn, mang tính thô tục hoặc hài hước.
    • Buồn thấy tổ tông luôn. (Buồn đến mức không thể tả.)
  • cùng (trạng từ): rất, cực kỳmang nghĩa trang trọng hơn, không sắc thái khẩu ngữ.
    • Tôicùng mệt mỏi. (Tôi rất mệt, nhưng cách nói lịch sự hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cực kỳ: ở mức độ cao nhất.
    • Bài tập này cực kỳ khó. (Bài tập rất khó.)
  • Quá thể (khẩu ngữ): quá mức, thường dùng trong văn nói miền Nam.
    • Vui quá thể, không ngờ. (Vui đến mức bất ngờ.)
  • Hết sức: rất, tối đa.
    • Anh ấy hết sức nhiệt tình. (Anh ấy rất nhiệt tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không cụm thành ngữ cố định với "thấy ": từ này chủ yếu xuất hiện trong các câu nói thông thường, không thuộc thành ngữ truyền thống. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các cụm từ như:
    • "Thấy luôn": nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái.
      • khóc thấy luôn, chẳng dỗ được. ( khóc rất dữ dội, không thể dỗ.)

Từ chứa "thấy bà"